Phép dịch "basalte" thành Tiếng Việt

đá bazan, bazan, Đá bazan là các bản dịch hàng đầu của "basalte" thành Tiếng Việt.

basalte noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đá bazan

    noun
  • bazan

    (khoáng vật học) bazan [..]

    qui est une formation de colonnes de basalte

    nó có dạng hình trụ được làm từ bazan

  • Đá bazan

    đá macma mafic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basalte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "basalte"

Thêm

Bản dịch "basalte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch