Phép dịch "bascule" thành Tiếng Việt
cân bàn, tay gạt, tay đòn là các bản dịch hàng đầu của "bascule" thành Tiếng Việt.
bascule
verb
noun
feminine
-
cân bàn
-
tay gạt
(kỹ thuật) tay gạt, tay đòn
-
tay đòn
(kỹ thuật) tay gạt, tay đòn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ván bập bênh
- Flip-flop
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bascule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bascule"
Các cụm từ tương tự như "bascule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bập bênh
-
nút bật tắt
-
bập bềnh · lật
-
phím bật tắt
-
bênh
-
bập bênh · chuyển · lật · lật đổ · mất thăng bằng · ngã · xô ngã · đẩy ngã
-
bập bênh · chuyển · lật · lật đổ · mất thăng bằng · ngã · xô ngã · đẩy ngã
Thêm ví dụ
Thêm