Phép dịch "audit" thành Tiếng Việt
sự kiểm toán, phân mức là các bản dịch hàng đầu của "audit" thành Tiếng Việt.
audit
noun
abbreviation
masculine
ngữ pháp
-
sự kiểm toán
thủ tục kiểm tra sổ sách kế toán cùng cách thức quản lý (của một doanh nghiệp), sự kiểm toán
-
phân mức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " audit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "audit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểm toán công nghệ thông tin
-
Kiểm toán
Thêm ví dụ
Thêm