Phép dịch "antes" thành Tiếng Việt

trước, trước đây, đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "antes" thành Tiếng Việt.

antes adposition adverb ngữ pháp

En un tiempo anterior. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Más temprano que (en el tiempo).

    Por favor olvídate de lo que hablamos antes.

    Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi.

  • trước đây

    adverb

    En un tiempo anterior.

    Por favor olvídate de lo que hablamos antes.

    Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi.

  • đằng trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch