Phép dịch "anterior" thành Tiếng Việt

đã đề cập đến là bản dịch của "anterior" thành Tiếng Việt.

anterior adjective masculine ngữ pháp

Que ocurre antes que otra cosa, sea en tiempo o en orden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đã đề cập đến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anterior " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anterior" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anterior" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch