Phép dịch "wrasse" thành Tiếng Việt
cá hàng chài là bản dịch của "wrasse" thành Tiếng Việt.
wrasse
noun
ngữ pháp
Any one of numerous edible, marine, spiny-finned fishes of the genus Labrus, of which several species are found in the Mediterranean and on the Atlantic coast of Europe. Many of the species are bright-colored. [..]
-
cá hàng chài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wrasse"
Các cụm từ tương tự như "wrasse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá dọn vệ sinh sọc lam
-
Bàng chài mặt trăng
Thêm ví dụ
Thêm