Phép dịch "wreath" thành Tiếng Việt
vòng hoa, bện, vành hoa là các bản dịch hàng đầu của "wreath" thành Tiếng Việt.
wreath
verb
noun
ngữ pháp
Something twisted, intertwined, or curled. [..]
-
vòng hoa
nounFrom today, their standard will carry its first wreath.
Từ hôm nay, họ sẽ được danh dự mang vòng hoa đó.
-
bện
-
vành hoa
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vòng hoa đội đầu
- vòng lá
- vòng hoa tang
- vòng người nhảy múa
- vòng người xem
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wreath " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wreath
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wreath" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wreath trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "wreath"
Các cụm từ tương tự như "wreath" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vòng nguyệt quế · vòng nguyệt quế
-
bao quanh · cuộn lại · lên cuồn cuộn · quấn chặt · tết hoa quanh · vấn quanh · đặt vòng hoa lên · đội vòng hoa cho
-
bao quanh · cuộn lại · lên cuồn cuộn · quấn chặt · tết hoa quanh · vấn quanh · đặt vòng hoa lên · đội vòng hoa cho
Thêm ví dụ
Thêm