Phép dịch "wrapper" thành Tiếng Việt

bao, băng, giấy gói là các bản dịch hàng đầu của "wrapper" thành Tiếng Việt.

wrapper noun ngữ pháp

One who, or that which, wraps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    Bazooka bubble gum with the little cartoon wrappers inside,

    Kẹo cao su bong bóng Bazooka được bao với lớp vỏ có in hoạt hình bên trong

  • băng

    noun
  • giấy gói

    noun

    I found a hiding place at home and tore off the candy wrapper.

    Tôi tìm ra được một chỗ trốn ở nhà và xé giấy gói kẹo ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lá áo
    • người bao gói
    • tờ bọc
    • vải gói
    • áo choàng đàn bà
    • giấy bọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wrapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wrapper"

Thêm

Bản dịch "wrapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch