Phép dịch "wrapping" thành Tiếng Việt

áo, bao bì, giấy bọc là các bản dịch hàng đầu của "wrapping" thành Tiếng Việt.

wrapping noun verb ngữ pháp

Present participle of wrap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo

    noun

    2 You are wrapped in light+ as with a garment;

    2 Ngài khoác ánh sáng+ khác nào chiếc áo,

  • bao bì

    noun
  • giấy bọc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bao
    • sự bọc
    • sự dán băng
    • sự gói
    • sự quấn
    • vải bọc
    • giấy gói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wrapping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wrapping" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wrapping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch