Phép dịch "wrath" thành Tiếng Việt
sự phẫn nộ, thịnh nộ, sự tức giận là các bản dịch hàng đầu của "wrath" thành Tiếng Việt.
wrath
adjective
verb
noun
ngữ pháp
punishment [..]
-
sự phẫn nộ
Kill him, and you'll bear the wrath of his following.
Giết hắn đi, và anh sẽ phải chịu sự phẫn nộ của những kẻ theo sau.
-
thịnh nộ
noungreat anger
Surely you knew such action would bring God's wrath upon our city.
Chắc ngài biết hành động đó sẽ mang cơn thịnh nộ của Chúa đến thành phố chúng ta.
-
sự tức giận
You place wrath upon errant hem.
Anh đặt sự tức giận ra ngoài nhầm chỗ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrath " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wrath" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phẫn nộ · tức giận · đầy phẫn nộ
Thêm ví dụ
Thêm