Phép dịch "worldview" thành Tiếng Việt

世界觀, thế giới quan là các bản dịch hàng đầu của "worldview" thành Tiếng Việt.

worldview noun ngữ pháp

The totality of one's beliefs about reality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 世界觀

    personal view of the world

  • thế giới quan

    noun

    personal view of the world

    it wouldn't be surprising if my worldview was gloomy.

    Không ngạc nhiên nếu thế giới quan của tôi ảm đạm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " worldview " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "worldview" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch