Phép dịch "worldling" thành Tiếng Việt
người thời lưu, người trần tục là các bản dịch hàng đầu của "worldling" thành Tiếng Việt.
worldling
noun
ngữ pháp
a mundane person, preoccupied with worldly matters rather then spiritual affairs [..]
-
người thời lưu
-
người trần tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worldling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm