Phép dịch "worm" thành Tiếng Việt
trùn, giun, con giun là các bản dịch hàng đầu của "worm" thành Tiếng Việt.
worm
verb
noun
ngữ pháp
A contemptible or devious being. [..]
-
trùn
-
giun
nounanimal
Don't you have a goat that needs worming?
Không phải bà có một con dê cần được tẩy giun sao?
-
con giun
animal
Do you know the story about the worm who loved a star?
Em có biết câu chuyện về một con giun yêu một ngôi sao không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sâu
- trùng
- chui vào
- giòi
- bọ
- bò
- lách
- lải
- moi
- bò vào
- bắt sâu
- luồn qua
- luồn vào
- lần vào
- lẻn vào
- người không đáng kể
- người đáng khinh
- rút ruột
- trừ sâu
- tẩy giun sán cho
- đồ giun dế
- Giun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
WORM
noun
ngữ pháp
Write once read many, a type of disc drive. See write once.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"WORM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WORM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "worm"
Các cụm từ tương tự như "worm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
slow-worm
-
giun tròn
-
giun đất lớn
-
rươi
-
giun móc
-
bánh vít
-
con hà
-
bột tẩy giun
Thêm ví dụ
Thêm