Phép dịch "worms" thành Tiếng Việt

trùng là bản dịch của "worms" thành Tiếng Việt.

worms verb noun

Plural form of worm. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trùng

    I am not gonna forget this, you ungrateful, lousy little worm you.

    Tao không bao giờ quên đâu, con trùng kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " worms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Worms proper ngữ pháp

A city in Rhineland-Palatinate, Germany.

+ Thêm

"Worms" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Worms trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

WORMs noun

Plural form of WORM. [..]

+ Thêm

"WORMs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho WORMs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "worms" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • slow-worm
  • giun tròn
  • giun đất lớn
  • rươi
  • Giun · bò · bò vào · bắt sâu · bọ · chui vào · con giun · giun · giòi · luồn qua · luồn vào · lách · lải · lần vào · lẻn vào · moi · người không đáng kể · người đáng khinh · rút ruột · sâu · trùn · trùng · trừ sâu · tẩy giun sán cho · đồ giun dế
  • giun móc
  • bánh vít
  • con hà
Thêm

Bản dịch "worms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch