Phép dịch "wormhole" thành Tiếng Việt

Lỗ sâu, lỗ sâu là các bản dịch hàng đầu của "wormhole" thành Tiếng Việt.

wormhole noun ngữ pháp

(physics) A hypothetical shortcut between two points in spacetime, permitting faster-than-light travel and sometimes time travel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lỗ sâu

    hypothetical topological feature of spacetime

    We could not outrun the beast and only escaped by flying into a wormhole.

    Chúng tôi không thể chạy khỏi tên quái vật và chỉ có thể trốn thoát khi bay vào một cái lỗ sâu

  • lỗ sâu

    We could not outrun the beast and only escaped by flying into a wormhole.

    Chúng tôi không thể chạy khỏi tên quái vật và chỉ có thể trốn thoát khi bay vào một cái lỗ sâu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wormhole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wormhole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch