Phép dịch "worldly" thành Tiếng Việt
trần tục, tục, thuộc thế gian là các bản dịch hàng đầu của "worldly" thành Tiếng Việt.
worldly
adjective
adverb
ngữ pháp
Of or relating to man and the planet earth, physical as opposed to spiritual. [..]
-
trần tục
adjectiveAre we ridding ourselves of all our worldly possessions?
Có phải chúng ta đang tự giải thoát khỏi những của cải trần tục không?
-
tục
adjectiveAre we ridding ourselves of all our worldly possessions?
Có phải chúng ta đang tự giải thoát khỏi những của cải trần tục không?
-
thuộc thế gian
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có tính thời lưu
- thế gian
- thời đại
- trên thế gian
- vật chất
- worldly-minded
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worldly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "worldly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thích vật chất
-
tính chất thời lưu · tính chất trần tục
-
lõi đời · lọc lõi · từng trải
-
kiếp sau
Thêm ví dụ
Thêm