Phép dịch "worldliness" thành Tiếng Việt
tính chất trần tục, tính chất thời lưu là các bản dịch hàng đầu của "worldliness" thành Tiếng Việt.
worldliness
noun
ngữ pháp
The quality of being worldly; familiarity with the ways of the world. [..]
-
tính chất trần tục
But Babylon’s worldliness and wickedness live on.
Nhưng tính chất trần tục và sự tà ác của Ba Bi Lôn vẫn còn đó.
-
tính chất thời lưu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " worldliness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "worldliness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thích vật chất
-
có tính thời lưu · thuộc thế gian · thế gian · thời đại · trên thế gian · trần tục · tục · vật chất · worldly-minded
-
lõi đời · lọc lõi · từng trải
-
kiếp sau
Thêm ví dụ
Thêm