Phép dịch "witty" thành Tiếng Việt
dí dỏm, hóm hỉnh, tế nhị là các bản dịch hàng đầu của "witty" thành Tiếng Việt.
witty
adjective
ngữ pháp
(obsolete) Wise, having good judgement. [..]
-
dí dỏm
If you are calm as well as witty, she will respond.
Nếu anh bình tĩnh và thêm chút dí dỏm cô ta sẽ đáp lại thôi.
-
hóm hỉnh
He's handsome, witty, has a knowledge of fine wines.
Cậu ta hào phóng, hóm hỉnh, hiểu biết về rượu ngon.
-
tế nhị
♫ They say cheap objectification isn’t witty — it’s hot! ♫
♫ Họ bảo khách quan rẻ tiền chẳng tế nhị gì cả — chỉ nóng bỏng thôi! ♫
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " witty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm