Phép dịch "wive" thành Tiếng Việt
cưới vợ, cưới, lấy làm vợ là các bản dịch hàng đầu của "wive" thành Tiếng Việt.
wive
verb
ngữ pháp
(transitive) To marry (a woman). [..]
-
cưới vợ
The people who had taken foreign wives humbly repented and corrected their erroneous ways.
Những người cưới vợ ngoại đã khiêm nhường ăn năn và sửa chữa sai lầm của mình.
-
cưới
verbDemocracy, I will make you one of my wives.
Nền dân chủ, tôi sẽ cưới cô làm một trong những người vợ của tôi.
-
lấy làm vợ
So they began taking as wives all whom they chose.
Thế là hễ thích ai thì họ đều lấy làm vợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà già · người đàn bà · vợ
-
chuyện bà già
-
dây điện
-
bà già · người đàn bà · vợ
Thêm ví dụ
Thêm