Phép dịch "wittiness" thành Tiếng Việt

tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị là các bản dịch hàng đầu của "wittiness" thành Tiếng Việt.

wittiness noun ngữ pháp

the quality of being witty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chất dí dỏm

  • tính chất tế nhị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wittiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wittiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dí dỏm · hóm hỉnh · tế nhị
Thêm

Bản dịch "wittiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch