Phép dịch "witted" thành Tiếng Việt
có trí óc, khôn, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "witted" thành Tiếng Việt.
witted
adjective
verb
ngữ pháp
(chiefly in combination) having a specified form of wit (intellectual ability) [..]
-
có trí óc
-
khôn
We must keep our wits about us if we are to survive.
Ta phải khôn lên nếu chúng ta muốn sống sót.
-
thông minh
adjectiveShe's got some wits in her, too, huh?
Cô ấy cũng khá thông minh đấy chứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " witted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "witted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
định hồn
-
vật chứng chia sẻ tập tin
-
nhân chứng
-
tảo
-
lú
-
Nhân Chứng Giê-hô-va · Nhân chứng Giê-hô-va
-
khờ dại · ngốc nghếch
-
dốt · gà mờ · mê muội · trì dộn
Thêm ví dụ
Thêm