Phép dịch "witticism" thành Tiếng Việt
lời nói dí dỏm, nhận xét dí dỏm là các bản dịch hàng đầu của "witticism" thành Tiếng Việt.
witticism
noun
ngữ pháp
a witty remark [..]
-
lời nói dí dỏm
-
nhận xét dí dỏm
with a single witticism.
chỉ với một nhận xét dí dỏm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " witticism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm