Phép dịch "wizen" thành Tiếng Việt
khô xác, nhăn nheo là các bản dịch hàng đầu của "wizen" thành Tiếng Việt.
wizen
adjective
verb
ngữ pháp
wizened; withered; lean and wrinkled by shrinkage as from age or illness. [..]
-
khô xác
-
nhăn nheo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wizen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wizen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khô xác · nhăn nheo
Thêm ví dụ
Thêm