Phép dịch "wittingly" thành Tiếng Việt
có suy nghĩ, có ý thức, tự giác là các bản dịch hàng đầu của "wittingly" thành Tiếng Việt.
wittingly
adverb
ngữ pháp
in a witting manner, intentionally, on purpose [..]
-
có suy nghĩ
-
có ý thức
-
tự giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wittingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm