Phép dịch "half-witted" thành Tiếng Việt
khờ dại, ngốc nghếch là các bản dịch hàng đầu của "half-witted" thành Tiếng Việt.
half-witted
adjective
ngữ pháp
Having a low intelligence; dim-witted [..]
-
khờ dại
adjectiveHe pretends to be a half-wit who can't understand the charges.
Hắn giả bộ ngu khờ dại dột không thể hiểu được lời buộc tội.
-
ngốc nghếch
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " half-witted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "half-witted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người khờ dại · người ngốc nghếch
Thêm ví dụ
Thêm