Phép dịch "timely" thành Tiếng Việt
hợp thời, đúng lúc, kịp thời là các bản dịch hàng đầu của "timely" thành Tiếng Việt.
timely
adjective
adverb
ngữ pháp
Done at the proper time. [..]
-
hợp thời
adverbWe’re sure you’ll enjoy reading the rest of this timely message.
Chúng tôi chắc chắn ông bà sẽ vui thích đọc tiếp cho hết thông điệp hợp thời này.
-
đúng lúc
His help came in the nick of time.
Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc.
-
kịp thời
adverbSo what can we do to stop coal's emissions in time?
Vậy chúng ta có thể làm gì để kết thúc thải khí từ than đá kịp thời?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mang tính thời sự
- hôïp thôøi, ñuùng giôø
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "timely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bây giờ là tin thời tiết trên thế giới.
-
cận đại
-
nhất từ trước đến nay
-
nguyên lý thời gian tối thiểu
-
dùng 1 lần
-
thời gian thực
Thêm ví dụ
Thêm