Phép dịch "the time" thành Tiếng Việt

giờ giấc, năm tháng là các bản dịch hàng đầu của "the time" thành Tiếng Việt.

the time
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giờ giấc

    noun

    He said nothing as to the time.

    Anh ấy không nói gì về giờ giấc.

  • năm tháng

    I choose to remain in my era, the times when I was happiest.

    Tôi đã chọn, sẽ ở lại những năm tháng mà tôi thuộc về là những ngày mà tôi sống vui nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " the time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "the time" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "the time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch