Phép dịch "times" thành Tiếng Việt
lần, giai đoạn, nhân lên là các bản dịch hàng đầu của "times" thành Tiếng Việt.
Plural form of time. [..]
-
lần
nounHow many times do I need to repeat it?
Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
-
giai đoạn
Clearly, the “seven times” and “the appointed times of the nations” refer to the same time period.
Rõ ràng, “bảy kỳ” và “các kỳ dân ngoại” nói đến cùng một giai đoạn.
-
nhân lên
It means that time is everything, because social capital compounds with time.
Nó có nghĩa là thời gian là tất cả, bởi vì vốn xã hội nhân lên với thời gian.
-
thời đại
nounWhat was the biggest selling drug of all time when it was introduced a few years ago?
Cái gì là thuốc bán chạy nhất mọi thời đại khi nó được giới thiệu vài năm trước?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " times " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(newspapers) A common name (often in combination) for a newspaper or periodical, especially The Times (published in the United Kingdom), but also The New York Times , The Times of India , Radio Times , etc. [..]
"Times" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Times trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "times" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bây giờ là tin thời tiết trên thế giới.
-
cận đại
-
nhất từ trước đến nay
-
nguyên lý thời gian tối thiểu
-
dùng 1 lần
-
thời gian thực