Phép dịch "timeline" thành Tiếng Việt

đường thời gian là bản dịch của "timeline" thành Tiếng Việt.

timeline verb noun ngữ pháp

a graphical representation of a chronological sequence of events (past or future); a chronology [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường thời gian

    A view type that displays items from left to right on a time scale. Use this view to display items in relation to time. Timeline is the default view type for Journal.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timeline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Timeline

Timeline (novel)

+ Thêm

"Timeline" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Timeline trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "timeline" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "timeline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch