Phép dịch "timer" thành Tiếng Việt

đồng hồ bấm giờ, người, người bấm giờ là các bản dịch hàng đầu của "timer" thành Tiếng Việt.

timer noun ngữ pháp

Someone or something which times. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng hồ bấm giờ

  • người

    pronoun noun

    Now, the old timers didn't take a fancy guitar string and make anything like this.

    Những người hoài cổ không ham loại dây đàn guitar để làm ra nó.

  • người bấm giờ

  • thiết bị hẹn giờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "timer"

Các cụm từ tương tự như "timer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "timer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch