Phép dịch "all-time" thành Tiếng Việt
nhất từ trước đến nay là bản dịch của "all-time" thành Tiếng Việt.
all-time
adjective
unsurpassed up to the present time [..]
-
nhất từ trước đến nay
There was an increase in the number baptized and an all-time peak in the Memorial attendance.
Có sự gia tăng về số người làm báp têm và số cao nhất từ trước đến nay về số người dự Lễ Kỷ Niệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " all-time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "all-time" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
liên tục · luôn luôn
Thêm ví dụ
Thêm