Phép dịch "timeless" thành Tiếng Việt

vô tận, không đúng lúc, mãi mãi là các bản dịch hàng đầu của "timeless" thành Tiếng Việt.

timeless adjective ngữ pháp

eternal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vô tận

    adjective

    “Its appeal is as timeless as truth, as universal as mankind.

    “Sự hấp dẫn của sách thì vô tận như lẽ thật, phổ quát như nhân loại.

  • không đúng lúc

  • mãi mãi

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timeless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "timeless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch