Phép dịch "subscript" thành Tiếng Việt
chỉ số dưới là bản dịch của "subscript" thành Tiếng Việt.
subscript
noun
adjective
ngữ pháp
A type of lettering form written lower than the things around it. [..]
-
chỉ số dưới
One character (or more) printed slightly below the baseline of surrounding text.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subscript " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Subscript
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Subscript" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subscript trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "subscript" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập tin Đăng ký Edge
-
quyên góp
-
Sự Đăng ký Edge
-
tệp thuê bao
-
số tiền quyên góp · số tiền đóng · sự ký tên · sự quyên góp · sự tán thành · thuê bao · tiền đóng trước
Thêm ví dụ
Thêm