Phép dịch "subsequence" thành Tiếng Việt

dãy con, sự xảy ra sau, sự đến sau là các bản dịch hàng đầu của "subsequence" thành Tiếng Việt.

subsequence noun ngữ pháp

A subsequent act or thing; a sequel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dãy con

  • sự xảy ra sau

  • sự đến sau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subsequence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subsequence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subsequence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch