Phép dịch "subscribe" thành Tiếng Việt

lạc quyền, quyên góp, góp tiền là các bản dịch hàng đầu của "subscribe" thành Tiếng Việt.

subscribe verb ngữ pháp

To sign up to have copies of a publication, such as a newspaper or a magazine, delivered for a period of time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lạc quyền

  • quyên góp

  • góp tiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đăng kí
    • đặt mua dài hạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subscribe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subscribe
+ Thêm

"Subscribe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subscribe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "subscribe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subscribe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch