Phép dịch "subscription" thành Tiếng Việt
sự quyên góp, số tiền quyên góp, số tiền đóng là các bản dịch hàng đầu của "subscription" thành Tiếng Việt.
subscription
noun
ngữ pháp
access to a resource for a period of time. [..]
-
sự quyên góp
-
số tiền quyên góp
-
số tiền đóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ký tên
- sự tán thành
- thuê bao
- tiền đóng trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subscription " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Subscription
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Subscription" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subscription trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "subscription" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập tin Đăng ký Edge
-
quyên góp
-
Sự Đăng ký Edge
-
tệp thuê bao
-
chỉ số dưới
Thêm ví dụ
Thêm