Phép dịch "subsequent" thành Tiếng Việt
xảy ra sau, đến sau, theo sau là các bản dịch hàng đầu của "subsequent" thành Tiếng Việt.
subsequent
adjective
ngữ pháp
Following in time; coming or being after something else at any time, indefinitely. [..]
-
xảy ra sau
-
đến sau
-
theo sau
and several subsequent studies have also used Aron's fast friends protocol
và vài cuộc nghiên cứu theo sau cũng áp dụng công thức giao hữu của Aaron
-
tiếp theo
During the subsequent decade, I did not see this man.
Trong thập niên tiếp theo, tôi không gặp lại người đàn ông ấy nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subsequent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Subsequent
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Subsequent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subsequent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "subsequent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dãy con · sự xảy ra sau · sự đến sau
-
vieäc xin trôï caáp laàn keá tieáp
-
rồi sau đó · rồi thì · sau đó · về sau
-
sau · tiếp theo
Thêm ví dụ
Thêm