Phép dịch "subscriber" thành Tiếng Việt

người góp, người đặt mua là các bản dịch hàng đầu của "subscriber" thành Tiếng Việt.

subscriber noun ngữ pháp

a person who subscribes to a publication or a service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người góp

  • người đặt mua

    John also helped design and build machines for wrapping and labeling magazines that were mailed to individual subscribers.

    John cũng đã giúp thiết kế máy gấp tạp chí và in địa chỉ trên đó để gửi đến những người đặt mua dài hạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subscriber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subscriber

In replication, a database instance that receives replicated data.

+ Thêm

"Subscriber" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Subscriber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "subscriber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subscriber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch