Phép dịch "subsequent to" thành Tiếng Việt
sau, tiếp theo là các bản dịch hàng đầu của "subsequent to" thành Tiếng Việt.
subsequent to
-
sau
adjective adverb adpositionYou are all here, subsequent to a written notice of Horace Delaney's death.
Các vị đã có mặt đông đủ, sau đây là thông báo về cái chết của Horace Delaney.
-
tiếp theo
Subsequent to that, “war broke out in heaven,” which led to Satan’s defeat and his finally being cast out of heaven.
Tiếp theo, “có một cuộc chiến-đấu trên trời” đưa đến sự thất bại của Sa-tan và cuối cùng hắn bị quăng khỏi trời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subsequent to " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm