Phép dịch "stinging" thành Tiếng Việt

cay là bản dịch của "stinging" thành Tiếng Việt.

stinging adjective noun verb ngữ pháp

Having the capacity to sting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cay

    adjective

    Now, just take your turn and feel the bitter sting of defeat.

    Giờ tới lượt em và hãy cảm nhận sự cay đắng của thất bại đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stinging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stinging" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bán đắt cho ai · bóp ai · bóp cổ · châm · chém · chích · cắn rứt · day dứt · làm cay · làm đau nhói · lông ngứa · lừa bịp · ngòi · nhức nhối · nọc · nốt đốt · răng độc · sting · sự chua chát · sự day dứt · sự sâu sắc · sự sắc sảo · sự đau nhói · sự đau quặn · sự đốt · vòi · vết đốt · xót · đau nhói · đau nhức · đau đớn · đốt
  • cá đuối gai độc
  • Sting
  • cây tầm ma
  • nhói
  • bán đắt cho ai · bóp ai · bóp cổ · châm · chém · chích · cắn rứt · day dứt · làm cay · làm đau nhói · lông ngứa · lừa bịp · ngòi · nhức nhối · nọc · nốt đốt · răng độc · sting · sự chua chát · sự day dứt · sự sâu sắc · sự sắc sảo · sự đau nhói · sự đau quặn · sự đốt · vòi · vết đốt · xót · đau nhói · đau nhức · đau đớn · đốt
  • bán đắt cho ai · bóp ai · bóp cổ · châm · chém · chích · cắn rứt · day dứt · làm cay · làm đau nhói · lông ngứa · lừa bịp · ngòi · nhức nhối · nọc · nốt đốt · răng độc · sting · sự chua chát · sự day dứt · sự sâu sắc · sự sắc sảo · sự đau nhói · sự đau quặn · sự đốt · vòi · vết đốt · xót · đau nhói · đau nhức · đau đớn · đốt
  • bán đắt cho ai · bóp ai · bóp cổ · châm · chém · chích · cắn rứt · day dứt · làm cay · làm đau nhói · lông ngứa · lừa bịp · ngòi · nhức nhối · nọc · nốt đốt · răng độc · sting · sự chua chát · sự day dứt · sự sâu sắc · sự sắc sảo · sự đau nhói · sự đau quặn · sự đốt · vòi · vết đốt · xót · đau nhói · đau nhức · đau đớn · đốt
Thêm

Bản dịch "stinging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch