Phép dịch "stingily" thành Tiếng Việt

bủn xỉn, keo kiệt là các bản dịch hàng đầu của "stingily" thành Tiếng Việt.

stingily adverb ngữ pháp

In a stingy manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bủn xỉn

  • keo kiệt

    However, when called upon to contribute financially to support pure worship, they did so—and not reluctantly or stingily!

    Tuy nhiên, khi được kêu gọi đóng góp để ủng hộ sự thờ phượng thanh sạch, họ đã làm—không chần chừ hay keo kiệt!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stingily " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stingily" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch