Phép dịch "stinger" thành Tiếng Việt
ngòi, Uytky pha xôđa, cú đấm đau là các bản dịch hàng đầu của "stinger" thành Tiếng Việt.
stinger
noun
ngữ pháp
A pointed portion of an insect or arachnid used for attack. [..]
-
ngòi
-
Uytky pha xôđa
-
cú đấm đau
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời nói chua cay
- người châm
- người chích
- sâu bọ
- vật để châm
- vật để chích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stinger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stinger
noun
ngữ pháp
a portable infra-red homing surface-to-air missile [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Stinger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stinger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "stinger"
Thêm ví dụ
Thêm