Phép dịch "stingray" thành Tiếng Việt
cá đuối ó, cá đuối, cá đuối gai độc là các bản dịch hàng đầu của "stingray" thành Tiếng Việt.
stingray
noun
ngữ pháp
any of various large, venomous rays, of the orders Rajiformes and Myliobatiformes, having a barbed, whiplike tail [..]
-
cá đuối ó
venomous ray of the orders Rajiformes and Myliobatiformes [..]
-
cá đuối
nounwhen we found green fluorescence in the stingray,
khi chúng tôi tìm thấy con cá đuối phản quang xanh này
-
cá đuối gai độc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stingray " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stingray"
Các cụm từ tương tự như "stingray" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá duôi o · cá ó sao
-
Cá đuối biển gai độc
-
Cá đuối ó phương nam
-
Cá đuối sông đuôi dài
-
Urobatis halleri
Thêm ví dụ
Thêm