Phép dịch "stingaree" thành Tiếng Việt
cá đuối gai độc là bản dịch của "stingaree" thành Tiếng Việt.
stingaree
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of stingray. [..]
-
cá đuối gai độc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stingaree " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stingaree"
Thêm ví dụ
Thêm