Phép dịch "sting" thành Tiếng Việt
đốt, châm, chích là các bản dịch hàng đầu của "sting" thành Tiếng Việt.
A bump left on the skin after having been stung. [..]
-
đốt
verbBetter undo your buttons lest it sting you.
Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.
-
châm
verband each barb is not just stinging your skin,
và mỗi gai nhỏ không chỉ châm vào da,
-
chích
verbDo you want this anemone to sting you?
Con muốn đám cỏ này chích con không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cắn rứt
- vòi
- răng độc
- sự đau nhói
- nọc
- nhức nhối
- ngòi
- xót
- chém
- bán đắt cho ai
- bóp ai
- bóp cổ
- day dứt
- làm cay
- làm đau nhói
- lông ngứa
- lừa bịp
- nốt đốt
- sự chua chát
- sự day dứt
- sự sâu sắc
- sự sắc sảo
- sự đau quặn
- đau nhói
- đau nhức
- sting
- sự đốt
- vết đốt
- đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sting (Middle-earth)
-
Sting
Sting (đô vật)
Must be that tantric bagpiping that Sting is into.
Hẳn Sting cũng tham gia vào cái trò kèn túi ấy.
Storytelling in the context of a tabletop role-playing game, especially one published by White Wolf. [..]
"STing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho STing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sting"
Các cụm từ tương tự như "sting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá đuối gai độc
-
cây tầm ma
-
cay
-
nhói
-
cay
-
cay
-
cay
-
cay