Phép dịch "stink-bomb" thành Tiếng Việt

bom hơi thối là bản dịch của "stink-bomb" thành Tiếng Việt.

stink-bomb noun

Attributive form of stink bomb [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bom hơi thối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stink-bomb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stink-bomb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch