Phép dịch "splice" thành Tiếng Việt
ghép, chỗ ghép, chỗ nối là các bản dịch hàng đầu của "splice" thành Tiếng Việt.
splice
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) A junction or joining of ropes made by splicing them together. [..]
-
ghép
Our advances in gene splicing have opened up a whole new frontier.
Sự tiến bộ trong công nghệ lai ghép gen đã mở ra một chân trời mới.
-
chỗ ghép
-
chỗ nối
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ nối bện
- lấy chồng
- lấy nhau
- lấy vợ
- nối bện
- sự ghép
- sự nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "splice"
Thêm ví dụ
Thêm