Phép dịch "solidity" thành Tiếng Việt

sự kiên cố, sự rắn chắc, sự vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "solidity" thành Tiếng Việt.

solidity noun ngữ pháp

The state or quality of being solid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kiên cố

  • sự rắn chắc

  • sự vững chắc

    is such a solid narrative foundation?

    là một nền tảng tự sự vững chắc?

  • tính rắn đặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solidity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Solidity
+ Thêm

"Solidity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Solidity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "solidity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chất rắn · bền · bền chặt · chiến · chất rắn · chắc · chắc chắn · chắc nịch · có ba chiều · có cơ sở · cố thể · cừ · già giận · hình khối · khối · kiên cố · liên tục · lập thể · nhất trí · quyết tâm · rất tốt · rắn · rắn chắc · thuần nhất · thật sự · thể khối · thể rắn · thống nhất · thực · vật rắn · vững chãi · vững chắc · đáng tin cậy · đặc
  • giáp binh
  • có một móng guốc
  • Khối đa diện đều Platon
  • mộ binh
  • Góc khối · góc khối
  • chắc chắn
  • mạch rắn toàn bộ
Thêm

Bản dịch "solidity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch