Phép dịch "solidifiable" thành Tiếng Việt
có thể rắn lại là bản dịch của "solidifiable" thành Tiếng Việt.
solidifiable
adjective
ngữ pháp
That which can be solidified. [..]
-
có thể rắn lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solidifiable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "solidifiable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
củng cố · làm cho rắn lại · làm cho vững chắc · làm cho đông đặc · làm cho đặc lại · rắn lại · trở nên cứng · đông đặc · đặc lại
-
củng cố · làm cho rắn lại · làm cho vững chắc · làm cho đông đặc · làm cho đặc lại · rắn lại · trở nên cứng · đông đặc · đặc lại
-
củng cố · làm cho rắn lại · làm cho vững chắc · làm cho đông đặc · làm cho đặc lại · rắn lại · trở nên cứng · đông đặc · đặc lại
Thêm ví dụ
Thêm