Phép dịch "solidungulate" thành Tiếng Việt
có một móng guốc là bản dịch của "solidungulate" thành Tiếng Việt.
solidungulate
noun
ngữ pháp
A mammal having a single hoof on each foot.
-
có một móng guốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " solidungulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm